Tập tài liệu tổng hợp và phân tích sâu sắc các lời giáo huấn, tọa đàm của Cư Sĩ Diệu Âm (Niệm Phật Đường A-Di-Đà, Brisbane, Úc Châu) về bản chất, vai trò và phương pháp ứng dụng của Hộ Niệm trong pháp môn Tịnh Độ.
Trong thời kỳ Mạt pháp, tâm cơ chúng sanh hạ liệt, nghiệp chướng sâu dày, việc tự lực tu chứng đạt đến cảnh giới “Nhất Tâm Bất Loạn” hay “Niệm Phật Thành Thục” là điều cực kỳ hiếm hoi. Tài liệu khẳng định: Hộ niệm không phải là một thủ tục hậu sự, sự cầu an, cầu siêu hay thăm hỏi xã giao thông thường, mà chính là một Pháp Tu toàn diện và đúc kết cụ thể của toàn bộ Giáo pháp Phật Bát-nhã. Pháp hộ niệm có khả năng nâng một phàm phu tội chướng sâu nặng trực tiếp vãng sanh về Tây Phương Cực Lạc, đạt đến bậc Bất Thối Chuyển và viên thành Phật quả.
Các thông điệp cốt lõi và chìa khóa thành tựu bao gồm:
- Chuẩn bị trước lâm chung: Hộ niệm phải được nghiên cứu và thực hành ngay khi còn sống và tỉnh táo. Đợi đến lúc lâm chung, hấp hối hoặc mê man bất tỉnh mới mời Ban Hộ Niệm là đã quá muộn.
- Cốt lõi Tín – Nguyện – Hạnh: Hộ niệm là hỗ trợ giúp chính người bệnh phát khởi và giữ vững Tín sâu, Nguyện tha thiết và Hạnh niệm Phật chân thành ngay trước giờ phút trút hơi thở cuối cùng.
- Phát tâm Buông Xả và Giữ Gìn Thân – Khẩu – Ý: Điều kiện bắt buộc để không bị cản trở khi lâm chung là phải buông xả tình chấp, tài sản, sự giận hờn, đố kỵ và tuyệt đối giữ gìn khẩu nghiệp (“Bất nghị tha quá”).
- Loại bỏ tâm cầu Chứng Đắc và Cảm Ứng: Khởi tâm cầu Nhất Tâm Bất Loạn, định kỳ hạn chứng đắc, hoặc hiếu kỳ tìm kiếm cảm ứng/thấy Phật sẽ biến công phu thành “Vọng tâm ứng vọng cảnh”, dễ dẫn đến ma sự, tẩu hỏa nhập ma và đọa lạc vào tam ác đạo.
- Nghiêm cấm các thao tác sai chánh pháp: Tuyệt đối không bấm huyệt, vận công đẩy thần thức, khóc lóc, di chuyển thân xác người chết hoặc gợi ý/ép buộc người bệnh khai báo việc “thấy Phật”.
PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÁC CHỦ ĐỀ CHÍNH
1. Bản Chất Thực Sự Của Hộ Niệm: Sự Lầm Lẫn Và Chánh Pháp
Nhiều người trong thời đại hiện nay có sự lầm lẫn nghiêm trọng về khái niệm hộ niệm, coi đây đơn thuần là các nghi thức “Cầu Siêu”, “Cầu An”, “Hậu Sự” hoặc sự quan hoài, an ủi mang tính tình cảm cá nhân.
- Bản chất Chánh pháp: Hộ niệm là sự đúc kết cụ thể của pháp môn Niệm Phật. “Tất cả là một! Một là tất cả!”. Toàn bộ Phật pháp nhằm cứu chúng sanh trở về Chơn Tâm Tự Tánh; do đó, việc giúp một người vãng sanh Cực Lạc thành bậc Chánh Giác chính là bao trùm toàn bộ Giáo pháp của Đức Thế Tôn.
- Tính chất của Pháp Tu: Hộ niệm có tầng lớp từ thấp đến cao, có sự chứng đắc rõ rệt. “Niệm” là niệm Phật (tự mình nỗ lực công phu); “Hộ” là sự hỗ trợ, giải gỡ chướng ngại từ chư vị đồng tu xung quanh.
- Ý nghĩa thời kỳ Mạt Pháp: Hàng triệu, hàng tỷ người tu hành khó tìm ra một người tự lực chứng đắc. Nếu không nương vào pháp Niệm Phật và sự Hộ Niệm, phàm phu không còn cơ hội nào khác để thoát khỏi lục đạo luân hồi.
[ BẢN CHẤT CỦA HỘ NIỆM ]
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
[ QUAN NIỆM SAI LẦM ] [ CHÁNH PHÁP ĐÚNG ĐẮN ]
- Cầu an, cầu siêu đơn thuần. - Là một Pháp Tu toàn diện.
- Nghi thức hậu sự, cúng quẩy. - Đúc kết toàn bộ Giáo Pháp Phật Tổ.
- Thăm hỏi, chia sẻ tình cảm. - Giúp phàm phu vãng sanh thành Phật.
- Đợi mê man/qua đời mới mời ban hộ niệm. - Phải chuẩn bị, học tập khi còn tỉnh táo.
2. Điều Kiện Nòng Cốt Để Vãng Sanh: Ba Yếu Tố Tín – Nguyện – Hạnh
Ban Hộ Niệm không phải là thần thánh, không có quyền năng hay “đạo lực” thay thế người bệnh. Người bệnh được vãng sanh hay không hoàn toàn phụ thuộc vào việc người đó có tự mình thực hiện trọn vẹn ba yếu tố Tín – Nguyện – Hạnh hay không:
- TÍN (Niềm tin vững chắc):
- Đòi hỏi tin tưởng tuyệt đối vào đại nguyện tiếp độ của Đức Phật A-Di-Đà và khả năng cứu độ của câu Phật hiệu.
- Tin rằng Đức A-Di-Đà lập nguyện là để cứu phàm phu tội chướng sâu nặng chứ không phải chỉ dành cho hàng thượng căn thượng cơ.
- Phải phát khởi tín tâm ngay lập tức, không được nghi ngờ hay tin nửa vời.
- NGUYỆN (Lòng tha thiết cầu vãng sanh):
- Phải tha thiết muốn rời bỏ cõi Ta-Bà khổ đau để về Tây Phương Cực Lạc.
- Lời nguyện phải chân thành. Đối với người già yếu, bệnh tật, lời nguyện cần ngắn gọn: “Nam Mô A Di Đà Phật, xin Phật cho con được về Tây Phương Cực Lạc”.
- Đã tha thiết nguyện vãng sanh thì không được tham luyến bất kỳ điều gì ở cõi trần đời (tiền bạc, nhà cửa, con cháu, danh tiếng).
- HẠNH (Hành trì niệm Phật):
- Người bệnh phải tự mình cất tiếng niệm Phật hoặc âm thầm nhiếp tâm niệm theo tiếng niệm Phật của đại chúng.
- Công phu niệm Phật phải chân thành, chí kính, khiêm nhường và duy trì liên tục (“Chuyên tâm niệm Phật, chăm chú niệm Phật”).
- Điều kiện bắt buộc đối với người bệnh:
- Phải còn tỉnh táo.
- Phải chịu lắng nghe lời khai thị giải tỏa gút mắc của người hộ niệm.
- Phải tự mình thực hiện Tín-Nguyện-Hạnh ngay trước giây phút trút hơi thở cuối cùng.
3. Các Cạm Bẫy Tâm Lý Và Sai Lầm Trong Tu Tập Tịnh Độ
Tài liệu chỉ rõ những sai lầm tế vi nhưng cực kỳ nguy hiểm khiến người tu Niệm Phật “rớt đài” và bị đọa lạc:
- Tham cầu “Nhất Tâm Bất Loạn” và Định Kỳ Hạn Chứng Đắc:
- Nhất Tâm Bất Loạn là kết quả (hậu quả) của công phu thanh tịnh chứ không thể dùng tâm mong cầu mà đạt được. Khởi tâm cầu chứng đắc giống như “đặt cái cày trước con trâu”, thể hiện sự thiếu khiêm nhường, thiếu lòng Chí Thành Chí Kính.
- Nhầm tưởng công phu của mình “ngon lành”, định ra thời gian 3 tháng, 7 tháng hay 2 năm phải đạt chứng đắc là rơi vào thú đam mê chứng đắc của tự tu tự chứng, rất dễ bị trả giá bằng sự đọa lạc oan uổng.
- Tâm Cầu Cảm Ứng Và Hiếu Kỳ:
- Mong muốn hằng ngày thấy Phật, thấy hào quang hay đi khoe khoang việc mình thấy Phật, thấy Bồ Tát là biểu hiện của “Vọng tâm”.
- Nguyên lý Cảm Ứng: “Tâm Chân ứng Cảnh Chân, Tâm Vọng ứng Cảnh Vọng”. Khi tâm chưa thanh tịnh mà mong cầu cảm ứng thì oan gia trái chủ và ma giới sẽ biến hiện ra cảnh giới giả để lừa gạt.
- Ngài Tịnh Không dặn dò: Tu hành thấy thắng cảnh mà đem khoe khoang thì định lực hoàn toàn tiêu tan, biến thắng cảnh thành ma sự.
- Tự Tỉnh Và Khắc Phục Tự Ái, Cống Cao Ngã Mạn:
- Thường cho mình tu lâu, thông minh trí huệ, hiểu biết đạo lý hơn người sẽ sinh ra tâm cống cao ngã mạn. Tâm này kích hoạt các tập khí xấu và biến người tu thành hạng A-Tu-La.
- Khai thị của Ấn Quang Đại Sư: “Tu hành phải luôn luôn nghĩ rằng ta là phàm phu hạ căn tội chướng sâu nặng, còn tất cả mọi người đều là Bồ Tát”.
- Lời dạy của Pháp Sư Tịnh Không: “Tu là tập cho ngu lại” (tức là hạ mình, khiêm nhường tối đa để triệt hạ ngã mạn).
4. Phương Pháp Thực Hành Hằng Ngày: Buông Xả Và Giữ Gìn Thân – Khẩu – Ý
Để chuẩn bị cho một cái chết an lành (Thiện Chung) không bị chướng ngại, việc tu tập phải được áp dụng triệt để trong đời sống thường nhật:
- Khái niệm “Buông Xả”:
- Buông xả rốt ráo thì tự tại vãng sanh; buông xả nhiều thì vãng sanh dễ; buông xả ít thì vãng sanh khó; không buông xả thì không được vãng sanh.
- Về tài vật: Tiền bạc, dây chuyền, tài sản phải phân chia hoặc giao lại cho con cái sớm, dặn con không cho mình thấy lại vật chất đó nữa (dẫn chứng cụ thể: Bà Triệu Vinh Phương 99 tuổi tháo dây chuyền kỷ niệm trao cho con và dặn không được cho bà nhìn thấy nữa).
- Về tình cảm & bệnh tật: Bệnh xuống không than thở, không sợ chết, coi ngày chết là ngày trút bỏ thân xác rã rời để về thành đạo.
- Gìn Giữ Thân – Khẩu – Ý (Ba Tiêu Chí Khởi Đầu):
- Thiện hộ khẩu nghiệp, bất nghị tha quá: Khéo giữ cái miệng, tuyệt đối không nói lỗi người khác. Ngài Quán Đảnh Đại Sư dạy: Trong 100 quả báo của việc niệm Phật, quả báo đầu tiên là đọa địa ngục do người niệm Phật không chịu bỏ đố kỵ, ganh tỵ, chửi rủa, nói xấu người khác, làm “phá hình tướng của người niệm Phật” và “đoạn huệ mạng của chúng sanh”. Việc phê phán chư Tăng/Sư Cô phạm lỗi “Phỉ Báng Tam Bảo” và “Phá Hòa Hợp Tăng”, liên quan trực tiếp đến “Tội Ngũ Vô Gián”.
- Thiện hộ thân nghiệp, bất thất luật nghi: Giữ gìn oai nghi, tôn trọng quy định đạo tràng. Khi cộng tu tinh tấn phải tịnh khẩu, không làm ồn, không can thiệp vào công việc của người khác (việc của Hộ thất hãy để Hộ thất làm).
- Thiện hộ ý nghiệp, thanh tịnh vô nhiễm: Giữ ý nghĩ thuần thiện, thuần tịnh. Khởi một niệm sân giận thì “bách vạn chướng môn khai”, tiêu tan toàn bộ công đức. Khi lỡ khởi niệm ác hay buông lời sai trái, phải lập tức niệm “A-Di-Đà Phật” và quỳ trước bàn Phật sám hối ngay.
- Đặc Điểm Hàng Căn Dễ Vãng Sanh:
- Thống kê thực tế tại các ban hộ niệm: Trong 100 người vãng sanh thì có tới 90 người thuộc thành phần “Người Hiền” (hiền lành, thật thà, ít chấp nhặt, vui vẻ, dễ tha thứ, ai nói sao nghe vậy).
- Chỉ có 10 người thuộc dạng có tu lý luận. Hạng dở dở ương ương, thích lý luận, hay cãi lời ban hộ niệm là hạng khó cứu nhất.
5. Quy Trình Vô Cùng Quan Trọng Lúc Lâm Chung Và Các Điều Nghiêm Cấm
- Chuẩn bị môi trường và Di chúc:
- Khi bệnh viện đã chịu thua, gia đình phải lập tức đưa bệnh nhân về nhà hoặc đạo tràng để hộ niệm, tuyệt đối không để bệnh nhân chết trong bệnh viện vì môi trường bệnh viện dễ bị chích morphine (gây mê muội) hoặc bị chuyển vào hầm lạnh ngay khi vừa tắt thở.
- Người tu phải lập tờ Di chúc dặn dò con cháu: Khi lâm chung phải mời Ban Hộ Niệm, không được khóc lóc, không ôm níu, không kể lể bi thương.
- Sự Tiếp Dẫn Của Đức Phật A-Di-Đà (Hóa Thân Phật):
- Treo hoặc đặt một tấm hình Phật A-Di-Đà (đã chọn từ trước) ngay trước tầm mắt người bệnh. Hướng dẫn người bệnh chỉ tập trung nhìn hình Phật này.
- Chỉ được đi theo Đức Phật A-Di-Đà: Lúc lâm chung, do cận tử nghiệp và oan gia trái chủ biến hiện, người bệnh có thể thấy Ông Bà, Cha Mẹ đã khuất, Quỷ Thần, Nước, Lửa, hoặc các vị Phật/Bồ Tát khác (thậm chí thấy Phật Thích Ca hay Tiên Ông). Tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC ĐI THEO. Chỉ được đi theo Đức Phật A-Di-Đà (chư Bồ Tát Quán Âm, Thế Chí sẽ tùng tự đi theo Phật A-Di-Đà).
- Đối với hàng phàm phu, Đức Phật sẽ xuất hiện dưới dạng Hóa Thân Phật (giống hệt tấm hình người bệnh thường nhìn hằng ngày).
- Các Thao Tác Nghiêm Cấm Khi Hộ Niệm:
- Cấm can thiệp vật lý/năng lượng: Tuyệt đối không dùng ngón tay bấm huyệt người chết, không vận công áp lòng bàn tay vào lòng bàn chân đẩy thần thức lên đỉnh đầu (đây là các phương pháp sai hoàn toàn với Tịnh Độ Tông).
- Cấm gài bẫy/gợi ý người bệnh: Ban hộ niệm không được liên tục tra hỏi hay gợi ý người bệnh như: “Thấy Phật chưa?”, “Phật đỏ đỏ vàng vàng phải không?” để ép họ gật đầu nhằm lấy thành tích. Điều này khiến người bệnh nổi vọng tưởng và rơi vào ma sự.
- Ứng xử khi người bệnh chống đối: Nếu người bệnh quyết lòng không tin, nổi giận mỗi khi nghe câu Phật hiệu “A-Di-Đà Phật”, Ban Hộ Niệm phải dừng lại. Niệm Phật trong lúc họ đang tức giận sẽ kích hoạt cảnh giới địa ngục (“Từ bi đa họa hại”).
6. Thoại Tướng Vãng Sanh
- Các thoại tướng tốt lành thực tế:
- Đỉnh đầu ấm (sau nhiều giờ).
- Nét mặt tươi cười, thản nhiên.
- Da dẻ tự nhiên hồng hào, môi đỏ lên sau 10-20 tiếng đồng hồ.
- Trái tai dài ra, thân thể mềm mại.
- Tỏa hương thơm lạ lùng (kéo dài hơn 30 phút), hoa xung quanh nở rộ trắng xóa.
- Bản chất thực sự của Thoại Tướng:
- Thoại tướng là sự chứng minh người chết đã thoát khỏi 3 đường ác (Địa ngục, Ngạ quỷ, Súc sanh) và được hưởng phước báu.
- Thực tế cốt lõi: Thoại tướng mềm mại hay nét mặt đẹp chưa chắc chắn 100% là đã vãng sanh Tây Phương. Việc vãng sanh tuyệt đối phải dựa vào việc người đó có đầy đủ Tín – Nguyện – Hạnh hay không.
7. Phương Thức Tổ Chức Tu Tập: Cộng Tu Và Cảnh Báo Việc Nhập Thất
- Tầm quan trọng của Cộng Tu (Tu tập tập thể):
- Trong thời Mạt Pháp, việc kiết thất tự tu một mình ở nhà vô cùng nguy hiểm do lực lượng oan gia trái chủ mạnh, tâm cơ yếu.
- Cần phải kết bè tập thể (“Cộng tu”) 365 ngày để nương tựa lực lượng đại chúng, nhắc nhở và nâng đỡ lẫn nhau. Khi thấy đồng tu buồn hay lệch lạc, sự hỗ trợ kịp thời của đại chúng sẽ giúp giải gỡ chướng ngại.
- Cảnh báo về việc “Tự Nhập Thất” (Kiết Thất):
- Khai thị của Pháp Sư Tịnh Không: Tự đóng cửa nhập thất chỉ dành cho người đã Khai Ngộ. Người chưa khai ngộ mà tự nhập thất rất dễ rơi vào tình trạng “Lực bất tòng tâm”, bị tẩu hỏa nhập ma hoặc ma chướng xúi giục.
- Tài liệu dẫn chứng trường hợp thực tế: Một người thường xuyên kiết thất một mình, trong kỳ an cư đã ra sau vườn thắt cổ tự tử và để lại thư “Tôi đi về Tây Phương trước nghen quý vị”. Đây là hiện tượng “Vọng tâm cảm ứng vọng cảnh”, bị ma sự điều khiển.
- Giải pháp thích hợp: Đạo tràng không tổ chức “Kiết Thất” 7 ngày tràn lan mà áp dụng phương thức “Kiết Nhật” (mỗi tháng tổ chức 1 đến 2 ngày Tịnh Khẩu Tinh Tấn Niệm Phật) để tập luyện từ từ và đảm bảo an toàn tuyệt đối.
BẢNG TỔNG HỢP SO SÁNH: TU TẬP ĐÚNG CHÁNH PHÁP VS. SAI LẦM THƯỜNG GẶP
|
Tiêu Chí So Sánh
|
Tu Tập & Hộ Niệm Đúng Chánh Pháp
|
Sai Lầm, Cạm Bẫy & Ma Sự
|
|---|---|---|
|
Bản chất Hộ Niệm
|
Là một Pháp tu toàn diện, hỗ trợ Tín-Nguyện-Hạnh cho người bệnh lúc lâm chung.
|
Coi là tục lệ hậu sự, cầu an/cầu siêu đơn thuần hoặc thăm hỏi xã giao.
|
|
Thời điểm thực hiện
|
Học tập, rèn luyện hằng ngày; hộ niệm ngay khi người bệnh còn tỉnh táo.
|
Chờ đến khi hấp hối, mê man bất tỉnh hoặc tắt hơi rồi mới gọi ban hộ niệm.
|
|
Mục tiêu công phu
|
Lòng Chí Thành Chí Kính, buông xả vạn duyên, tập tánh hiền lành, thật thà.
|
Khởi tâm cầu Nhất Tâm Bất Loạn, định kỳ hạn chứng đắc, cầu thấy hào quang/Phật.
|
|
Khẩu nghiệp & Ứng xử
|
“Thiện hộ khẩu nghiệp, bất nghị tha quá”, giữ tịnh khẩu, không soi lỗi người.
|
Hay chê bai, dèm pha, soi lỗi đồng tu, phê phán chư Tăng/Sư Cô, cống cao ngã mạn.
|
|
Đối tượng tiếp dẫn
|
Duy nhất đi theo Hóa Thân Phật A-Di-Đà (hình tượng quen thuộc).
|
Đi theo người thân quá cố, Quỷ Thần, Nước/Lửa, hoặc các vị Phật khác hiện ra.
|
|
Thao tác lâm chung
|
Đặt hình Phật trước mặt, người bệnh nhiếp tâm niệm Phật, Ban Hộ Niệm khai thị giải gỡ.
|
Bấm huyệt, vận công đẩy thần thức, khóc lóc ôm níu, gài bẫy hỏi “thấy Phật chưa”.
|
|
Hình thức tu tập
|
Cộng tu tập thể, khiêm nhường, áp dụng “Kiết nhật” (1-2 ngày tinh tấn/tháng).
|
Tự đóng cửa nhập thất một mình khi chưa khai ngộ, tham gia các buổi luyện công dị thường.
|
LỜI KHAI THỊ VÀ TRÍCH DẪN TUYỂN CHỌN
- Về Bản Chất Pháp Hộ Niệm:
“Hộ Niệm Là một Pháp Tu, là sự đúc kết cụ thể cả một pháp môn niệm Phật, có thể đưa một người từ hàng phàm phu vãng sanh về Tây Phương Cực Lạc thành bậc Chánh-Giác.” — Cư Sĩ Diệu Âm
- Về Đạo Nhiệm Mầu Của Người Niệm Phật (Ngài Ấn Quang):
“Chí Thành Chí Kính là cái đạo nhiệm mầu của người niệm Phật để vãng sanh về Tây Phương Cực Lạc… Vãng sanh về Tây Phương Cực Lạc chính là do lòng chí thành, chí kính mà cảm thông với Phật, mà được Phật tiếp dẫn, chứ không phải là ta chứng đắc để vãng sanh.”
- Về Khẩu Nghiệp Và Quả Báo Niệm Phật (Ngài Quán Đảnh Đại Sư):
“Trong 100 cái quả báo của câu A-Di-Đà Phật, cái quả báo đầu tiên là đọa địa ngục. Tại vì sao? Tại vì không chịu bỏ cạnh tranh, ganh tỵ, không chịu bỏ nói xấu người này nói xấu người nọ… phá tan cái hình tướng của người niệm Phật, đoạn huệ mạng của người khác.”
- Về Bản Chất Tu Hành Và Nhẫn Nhục (Bồ Tát Hạnh):
“Làm Đạo nó khó lắm!… Có những nơi người ta chống đối mình vì không có duyên, người ta khạc nước miếng nhổ vào trong mặt mình… Tôi cũng lặng lẽ cám ơn họ, và Tôi lấy tay tự chùi nước bọt lấy. Tôi cám ơn họ vì họ đã giúp cho tôi cái hạnh nhẫn nhục.” — Thượng Tọa Chân Tín (Chùa Hoằng Pháp)
- Về Ngu Cùng Và Ngã Mạn (Pháp Sư Tịnh Không & Ngài Vĩnh Minh):
“Tu… là tập cho ngu lại.” — Pháp Sư Tịnh Không “Tu có giỏi cho mấy đi nữa mà khởi lên một tâm cống cao ngã mạn, thì sẽ rơi vào cái hạng gọi là A-Tu-La.” — Ngài Vĩnh Minh Đại Sư
- Về Việc Chỉ Theo Đức Phật A-Di-Đà Lúc Lâm Chung:
“Lúc đó mà đức Bổn Sư Thích-Ca Mâu-Ni Phật hiện ra, thấy rõ ràng cũng không được theo… Thấy một vị Tiên Ông cỡi hạc, chống trượng, cầm quạt… dù có đẹp gì đi nữa, người niệm Phật vãng sanh về Tây Phương cũng nhất định không được theo.” — Khai thị dặn dò của Pháp Sư Tịnh Không
KẾT LUẬN
Tập tài liệu “Hộ Niệm Là Một Pháp Tu” của Cư Sĩ Diệu Âm cung cấp một hệ thống lý luận và thực hành Tịnh Độ Tông vô cùng chuẩn xác, thực tế và incisive (sắc bén). Điểm mấu chốt xuyên suốt tài liệu là loại bỏ thái độ ỷ ôi, xem thường hộ niệm hoặc coi hộ niệm là nghi thức chờ chết.
Mỗi người tu Tịnh Độ phải tự làm chủ hành trình vãng sanh của mình ngay từ hôm nay bằng cách: Nuôi dưỡng tâm hiền lành, thực hành buông xả vạn duyên, kiên quyết giữ gìn khẩu nghiệp, tinh tấn cộng tu và giữ lòng Chí Thành Chí Kính. Khi và chỉ khi chuẩn bị cho mình một cái tâm thuần tịnh, thuần thiện, kết hợp với sự hỗ trợ đúng chánh pháp của Ban Hộ Niệm lúc lâm chung, việc vãng sanh về Tây Phương Cực Lạc thành tựu Phật quả mới hoàn toàn nằm trong tầm tay.
